HƯỚNG DẪN CHỌN MÁY
Chọn máy siết bu lông dùng pin nên đi theo thứ tự: biết mô-men mối ghép cần, chọn cỡ đầu vuông khớp với khẩu và dải lực, chọn hệ pin M12 hay M18 theo độ gọn và sức mạnh, rồi mới xét đến kiểu thân máy và chế độ siết. Làm ngược lại, tức nhìn con số lớn nhất trên hộp trước, là cách mua máy nặng hơn mức cần mà vẫn không siết đúng lực.
01
Chọn máy siết bu lông dùng pin: theo việc trước, theo máy sau
Máy siết bu lông dùng pin (người thợ hay gọi súng siết bulong, máy bắn bulong) chọn đúng khi trả lời đủ bốn câu, theo đúng thứ tự:
Bài này đi lần lượt từng câu, dùng thông số công bố của Milwaukee cho các mẫu đang có trong danh mục máy siết bu lông.
02
Lực siết: đọc đúng “mô-men siết” và “mô-men tháo”
Trang thông số của Milwaukee thường ghi hai con số khác nhau. Mô-men siết (fastening torque) là lực máy đạt được khi vặn chặt. Mô-men tháo (nut-busting torque) là lực tối đa máy tạo ra để phá một bu lông đang kẹt. Mô-men tháo luôn là con số lớn hơn, nên dễ bị đem ra quảng cáo như thể đó là “lực siết tối đa”.
Ví dụ M18 FHIWF12: Milwaukee công bố 1.354 Nm mô-men siết và 1.897 Nm mô-men tháo (milwaukeetool.com.au). Khi so hai máy, phải so cùng một loại con số.
Cũng theo sách hướng dẫn, mô-men cần để tháo một bu lông trung bình bằng 75–80% mô-men đã siết, tuỳ tình trạng bề mặt tiếp xúc (sách hướng dẫn M18 FMTIW2F12). Với bu lông bẩn, gỉ, tỉ lệ đó không còn đáng tin, và đó là lúc mô-men tháo dư dả của máy có ích.
03
Đầu 1/2, 3/4 hay 1 inch: cỡ đầu đi theo dải lực
Cỡ đầu vuông quyết định bộ khẩu dùng được, và trong thực tế cũng đi kèm dải lực của máy. Bảng dưới xếp các mẫu Milwaukee đang có trên web theo cỡ đầu, với thông số lấy từ trang của hãng:
| Cỡ đầu | Mẫu máy | Mô-men siết | Mô-men tháo | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 3/8 inch | M12 FIR38LR | 75 Nm (tối đa) | — | Cần siết pin, cổ dài |
| 1/2 inch | M12 FIR12 | 81 Nm (tối đa) | — | Cần siết pin |
| 1/2 inch | M12 FRAIWF12 | — | 300 Nm | Đầu góc vuông, cao 75 mm |
| 1/2 inch | M12 FIWF12 | — | 339 Nm | Thân ngắn (stubby) |
| 1/2 inch | M18 FMTIW2F12 | 745 Nm | 881 Nm | Lực trung bình, dài 152 mm |
| 1/2 inch | M18 FHIWF12 | 1.354 Nm | 1.897 Nm | Lực cao, dài 213 mm |
| 3/4 inch | M18 ONEFHIWF34 | 1.627 Nm | 2.034 Nm | Lực cao, có ONE-KEY |
| 1 inch | M18 ONEFHIWF1 | 2.033 Nm | 2.440 Nm | 5,9 kg kèm pin HB8, có ONE-KEY |
| 1 inch | M18 ONEFHIWF1DS | 2.576 Nm | 2.711 Nm | Tay cầm chữ D, có ONE-KEY |
Nguồn: trang sản phẩm Milwaukee – FIR38LR, FIR12, FRAIWF12, FIWF12, FMTIW2F12, FHIWF12, ONEFHIWF34, ONEFHIWF1, ONEFHIWF1DS. Dấu “—”: trang hãng không công bố con số này.
Đọc bảng sẽ thấy cỡ 1/2 inch phủ một dải rất rộng, từ máy M12 vài trăm Nm tới máy M18 gần 1.900 Nm mô-men tháo. Vì vậy chọn đầu 1/2 inch mới chỉ là một nửa quyết định. Trong nhóm máy trên web, cỡ 3/4 và 1 inch chỉ có ở các mẫu lực cao.
04
M12 hay M18: gọn hay mạnh
M12 và M18 là hai hệ pin của Milwaukee, 12V và 18V. Với máy siết bu lông, khác biệt thể hiện rất rõ trong bảng trên: mẫu M12 mạnh nhất là 339 Nm mô-men tháo, còn M18 đi từ 745 Nm mô-men siết tới hơn 2.700 Nm mô-men tháo.
Chọn M12 khi
- ✓Làm trong khoang máy, tủ thiết bị, chỗ hẹp, cần thân máy ngắn hoặc đầu góc vuông
- ✓Mối ghép lực nhỏ đến vừa; mạnh nhất nhóm M12 là 339 Nm mô-men tháo
- ✓Xưởng đã dùng nhiều máy M12 và có sẵn pin
Chọn M18 khi
- ✓Mối ghép cần từ vài trăm tới hàng nghìn Nm
- ✓Cần đầu 3/4 hoặc 1 inch cho bu lông lớn
- ✓Cần chế độ tháo bu lông hoặc cài đặt lực qua ONE-KEY
Mọi mẫu trong bảng đều thuộc dòng FUEL, tức dùng động cơ không chổi than POWERSTATE. Phần khác biệt giữa động cơ có chổi than và không chổi than đã có trong bài động cơ không chổi than trên dụng cụ pin.
05
Thân thẳng, góc vuông hay cần siết pin
Ba kiểu thân giải quyết ba bài toán khác nhau về không gian thao tác:
| Kiểu thân | Mẫu trên web | Dùng khi |
|---|---|---|
| Thân thẳng (súng) | M12 FIWF12, M18 FMTIW2F12, M18 FHIWF12, M18 ONEFHIWF34, M18 ONEFHIWF1 | Có khoảng trống phía sau bu lông để đặt máy thẳng trục |
| Góc vuông, va đập | M12 FRAIWF12 | Bu lông nằm sâu, chỉ đưa được đầu máy vào theo phương ngang |
| Cần siết pin (ratchet) | M12 FIR12, M12 FIR38LR | Vặn nhanh bu lông nhỏ ở chỗ chật; lực tối đa chỉ 75–81 Nm |
| Tay cầm chữ D | M18 ONEFHIWF1DS | Bu lông cỡ lớn cần đầu 1 inch; bản tay cầm chữ D, đầu trục ngắn |
Cần siết pin không phải máy siết va đập. Lực tối đa chỉ 75–81 Nm theo hãng, nên hợp với bu lông nhỏ hoặc vặn nhanh phần ren trước khi siết lực bằng dụng cụ khác.
06
Chế độ siết và ONE-KEY
Các mẫu M18 lực cao có 4-Mode DRIVE CONTROL, tức bốn mức tốc độ và lực để chọn theo mối ghép (Milwaukee). M18 FHIWF12 có thêm chế độ tháo bu lông (Bolt Removal): máy đánh hết lực để phá bu lông kẹt, rồi giảm xuống 750 vòng/phút khi bu lông đã lỏng (Milwaukee).
Các mẫu có chữ ONE trong mã (ONEFHIWF34, ONEFHIWF1, ONEFHIWF1DS) kết nối điện thoại qua ứng dụng ONE-KEY. Theo Milwaukee, người dùng có thể chọn thiết lập sẵn cho từng loại bu lông và vật liệu, hoặc tự đặt tốc độ và lực, lưu tối đa 4 cấu hình dùng được cả khi không mở điện thoại (milwaukeetool.com.au). Hãng giới thiệu đây là cách cho lực ra lặp lại đều, có ích với dây chuyền nhiều người cùng siết một loại mối ghép.
07
Đầu trục vòng ma sát và khẩu va đập
Chữ F trong mã máy (FIWF12, FHIWF12, ONEFHIWF34…) là bản đầu trục vòng ma sát (friction ring). Sách hướng dẫn mô tả cách dùng: lắp khẩu bằng cách căn thẳng rồi đẩy vào trục, tháo khẩu bằng cách kéo vòng ma sát về phía trước rồi rút khẩu ra. Đổi khẩu nhanh, phù hợp khi phải đổi cỡ liên tục.
08
Bốn sai lầm hay gặp khi mua máy siết bu lông pin
09
Bảng chọn nhanh máy siết bu lông dùng pin theo mô-men
Bảng gợi ý dưới đây dựa trên dải lực công bố của từng mẫu. Hãy chọn máy có mô-men siết cao hơn yêu cầu của mối ghép một khoảng, rồi kiểm tra lại bằng cờ lê lực.
| Mối ghép cần | Gợi ý | Lý do |
|---|---|---|
| Dưới 80 Nm, chỗ chật | M12 FIR38LR / M12 FIR12 | Cần siết pin, vặn nhanh, ít rủi ro siết quá lực |
| Mối ghép nhỏ, chỗ hẹp | M12 FIWF12 / M12 FRAIWF12 | Mô-men tháo 339 / 300 Nm; hãng không công bố mô-men siết, nên kiểm tra lực bằng cờ lê lực |
| Khoảng 300–740 Nm | M18 FMTIW2F12 | Mô-men siết 745 Nm, thân 152 mm |
| Khoảng 740–1.350 Nm, đầu 1/2 | M18 FHIWF12 | Mô-men siết 1.354 Nm, có chế độ tháo bu lông |
| Đến khoảng 1.600 Nm, khẩu 3/4 | M18 ONEFHIWF34 | Mô-men siết 1.627 Nm, cài lực qua ONE-KEY |
| Trên 1.600 Nm, khẩu 1 inch | M18 ONEFHIWF1 / M18 ONEFHIWF1DS | Mô-men siết 2.033 / 2.576 Nm |
10
Câu hỏi thường gặp
Máy siết bu lông pin có thay được cờ lê lực không?
Mô-men siết và mô-men tháo khác nhau thế nào?
Dùng khẩu thường với máy siết bu lông được không?
Máy siết bu lông khác máy bắn vít thế nào?
Chưa chắc mối ghép của mình cần máy nào?
Gửi cho 3RTECH cỡ bu lông, mô-men yêu cầu và vị trí thao tác, chúng tôi gợi ý mẫu phù hợp.
Xem máy siết bu lôngMáy vặn vít pin
Gọi 0933 960 585Gửi yêu cầu tư vấn
- Milwaukee Tool, Sách hướng dẫn M18 FMTIW2F12 / FMTIW2P12; Sách hướng dẫn M18 ONEFHIWF1
- Milwaukee Tool Úc, M12 FIWF12; M12 FRAIWF12; M18 FHIWF12; M18 ONEFHIWF34; M18 ONEFHIWF1; M18 ONEFHIWF1DS
- Milwaukee Tool châu Âu, M12 FIR12; M12 FIR38LR; M18 FMTIW2F12; M18 FID3
